TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Calum Agius
LMCAMLWCM
Calum AgiusEA SPORTS FC 27

CalumAgius

Crewe AlexandraEFL League Two

Wales21 tuổi

Left Midfielder · 178 cm · 68 kg · Chân phải

OVR62Chỉ số tổng
›
POT69+7Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
74
SHODứt điểm
56
PASChuyền bóng
54
DRIRê bóng
62
DEFPhòng ngự
33
PHYThể chất
53
Tuổi
21
Chiều cao
178 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 76, Tốc độ nước rút 72, Chọn vị trí 58
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 61, Kiểm soát bóng 59, Nhanh nhẹn 71, Tăng tốc 76

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Calum Agius

Mạnh nhất

Tăng tốc

76

Tốt

#2

Sức bền

76

Tốt

#3

Thăng bằng

74

Tốt

#4

Tốc độ nước rút

72

Tốt

#5

Nhanh nhẹn

71

Tốt

#6

Rê bóng

61

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB74
Tăng tốc76
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

TB53
Dứt điểm59
Sút xa55
Chọn vị trí58
Lực sút58
Sút vô lê43
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

TB52
Tạt bóng57
Độ xoáy53
Đá phạt39
Chuyền dài49
Chuyền ngắn56
Nhãn quan56

Rê bóng

TB63
Nhanh nhẹn71
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh60
Rê bóng61
Phản ứng55

Phòng ngự

TB35
Ý thức phòng ngự30
Đánh đầu49
Cắt bóng31
Tắc bóng xoạc28
Tắc bóng đứng35

Thể chất

TB55
Quyết liệt38
Sức bật56
Sức bền76
Sức mạnh48

Thủ môn

TB10
Đổ người13
Bắt bóng7
Phát bóng14
Chọn vị trí7
Phản xạ7

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

52

LS

52

RS

52

LW

56

LF

54

CF

54

RF

54

RW

56

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

55

Chính

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

55

LWB

47

LDM

43

CDM

43

RDM

43

RWB

47

LB

45

LCB

39

CB

39

RCB

39

RB

45

GK

13

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€350.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€683.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchWales
CLBCrewe Alexandra
Giải đấuEFL League Two
Tuổi21 tuổi
Chiều cao178 cm
Cân nặng68 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#15198

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB20
Vị trí ở CLBLM
Ngày gia nhập1/7/2024
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Calum Agius?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Crewe Alexandra

Dion Rankine
OVR65
›
POT—
RM

Dion Rankine

Crewe Alexandra
Mickey Demetriou
OVR65
›
POT66+1
CB

Mickey Demetriou

Crewe Alexandra

€190K

Jordan Gibson
OVR64
›
POT66+2
LM

Jordan Gibson

Crewe Alexandra

€625K

Lewis Billington
OVR64
›
POT71+7
RB

Lewis Billington

Crewe Alexandra

€425K

Charlie McNeill
OVR64
›
POT75+11
ST

Charlie McNeill

Crewe Alexandra

€1.1M

Jack Lankester
OVR63
›
POT66+3
CAM

Jack Lankester

Crewe Alexandra

€700K