Ibrahim Buhari67
CB

Ibrahim Buhari

Center Back • FK Austria Wien • Ö. Bundesliga

PAC

72

SHO

32

PAS

54

DRI

54

DEF

65

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm31
Sút xa29
Chọn vị trí28
Lực sút40
Sút vô lê21
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng52
Độ xoáy50
Đá phạt28
Chuyền dài61
Chuyền ngắn64
Nhãn quan40

Rê bóng

Nhanh nhẹn48
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh53
Rê bóng50
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu65
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật84
Sức bền64
Sức mạnh84

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng14
Phát bóng14
Chọn vị trí7
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

52

LF

50

CF

50

RF

50

RW

52

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

55

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

55

LWB

62

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

62

LB

63

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

63

GK

17