Brynjar Ingi Bjarnason65
CB

Brynjar Ingi Bjarnason

Center Back • Sønderjyske • Metropolitan Division

PAC

69

SHO

26

PAS

46

DRI

45

DEF

63

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm20
Sút xa19
Chọn vị trí28
Lực sút42
Sút vô lê25
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng30
Độ xoáy41
Đá phạt43
Chuyền dài49
Chuyền ngắn53
Nhãn quan50

Rê bóng

Nhanh nhẹn49
Thăng bằng42
Kiểm soát bóng52
Điềm tĩnh53
Rê bóng37
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu62
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật82
Sức bền69
Sức mạnh90

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng12
Phát bóng7
Chọn vị trí8
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

45

LS

45

RS

45

LW

45

LF

45

CF

45

RF

45

RW

45

LAM

47

CAM

47

RAM

47

LM

49

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

49

LWB

57

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

57

LB

59

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

59

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Aerial FortressBruiser

Tags

Strength