Bryan Cristante81
CMCDM

Bryan Cristante

Center Midfielder • AS Roma • Serie A Enilive

PAC

54

SHO

74

PAS

79

DRI

76

DEF

79

PHY

82

Tốc độ

Tăng tốc53
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

Dứt điểm68
Sút xa79
Chọn vị trí72
Lực sút83
Sút vô lê72
Đá phạt đền68

Chuyền bóng

Tạt bóng74
Độ xoáy68
Đá phạt66
Chuyền dài84
Chuyền ngắn84
Nhãn quan76

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng79
Điềm tĩnh82
Rê bóng78
Phản ứng82

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự79
Đánh đầu76
Cắt bóng78
Tắc bóng xoạc74
Tắc bóng đứng83

Thể chất

Quyết liệt78
Sức bật78
Sức bền92
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người3
Bắt bóng5
Phát bóng3
Chọn vị trí3
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

74

LS

74

RS

74

LW

73

LF

75

CF

75

RF

75

RW

73

LAM

76

CAM

76

RAM

76

LM

74

LCM

80

CM

80

RCM

80

RM

74

LWB

76

LDM

80

CDM

80

RDM

80

RWB

76

LB

75

LCB

77

CB

77

RCB

77

RB

75

GK

12

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderAerial Fortress