Evan Ndicka83
CB

Evan Ndicka

Center Back • AS Roma • Serie A Enilive

PAC

74

SHO

53

PAS

69

DRI

70

DEF

83

PHY

84

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm49
Sút xa54
Chọn vị trí69
Lực sút65
Sút vô lê43
Đá phạt đền33

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy59
Đá phạt30
Chuyền dài74
Chuyền ngắn80
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn50
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng76
Điềm tĩnh80
Rê bóng69
Phản ứng84

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự84
Đánh đầu81
Cắt bóng85
Tắc bóng xoạc79
Tắc bóng đứng83

Thể chất

Quyết liệt86
Sức bật86
Sức bền84
Sức mạnh82

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng8
Phát bóng7
Chọn vị trí8
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

68

LF

69

CF

69

RF

69

RW

68

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

71

LCM

73

CM

73

RCM

73

RM

71

LWB

77

LDM

79

CDM

79

RDM

79

RWB

77

LB

78

LCB

81

CB

81

RCB

81

RB

78

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

BlockSlide TackleBruiser