Paulo Dybala85
CAMST

Paulo Dybala

Center Attacking Midfielder • AS Roma • Serie A Enilive

PAC

77

SHO

84

PAS

85

DRI

86

DEF

42

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc83
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm81
Sút xa87
Chọn vị trí81
Lực sút84
Sút vô lê92
Đá phạt đền88

Chuyền bóng

Tạt bóng84
Độ xoáy89
Đá phạt87
Chuyền dài82
Chuyền ngắn84
Nhãn quan87

Rê bóng

Nhanh nhẹn86
Thăng bằng89
Kiểm soát bóng88
Điềm tĩnh89
Rê bóng84
Phản ứng86

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự32
Đánh đầu68
Cắt bóng45
Tắc bóng xoạc39
Tắc bóng đứng42

Thể chất

Quyết liệt48
Sức bật76
Sức bền72
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng4
Phát bóng4
Chọn vị trí5
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

82

LS

82

RS

82

LW

85

LF

85

CF

85

RF

85

RW

85

LAM

85

CAM

85

RAM

85

LM

84

LCM

80

CM

80

RCM

80

RM

84

LWB

66

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

66

LB

62

LCB

53

CB

53

RCB

53

RB

62

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Gamechanger +Finesse ShotDead BallIncisive PassInventiveTechnicalFirst Touch

Tags

DribblerFK SpecialistAcrobat