Gianluca Mancini84
CB

Gianluca Mancini

Center Back • AS Roma • Serie A Enilive

PAC

69

SHO

50

PAS

61

DRI

66

DEF

85

PHY

82

Tốc độ

Tăng tốc57
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm48
Sút xa59
Chọn vị trí40
Lực sút51
Sút vô lê40
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy38
Đá phạt34
Chuyền dài74
Chuyền ngắn75
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn35
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng80
Điềm tĩnh83
Rê bóng61
Phản ứng86

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự88
Đánh đầu84
Cắt bóng86
Tắc bóng xoạc79
Tắc bóng đứng85

Thể chất

Quyết liệt87
Sức bật82
Sức bền85
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng12
Phát bóng8
Chọn vị trí6
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

59

LF

62

CF

62

RF

62

RW

59

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

62

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

62

LWB

73

LDM

79

CDM

79

RDM

79

RWB

73

LB

76

LCB

83

CB

83

RCB

83

RB

76

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderInterceptAnticipateBruiser