Brooklyn Lyons-Foster62
RBLBCBRM

Brooklyn Lyons-Foster

Right Back • Derry City • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

70

SHO

30

PAS

49

DRI

50

DEF

60

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm24
Sút xa23
Chọn vị trí42
Lực sút42
Sút vô lê30
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

Tạt bóng51
Độ xoáy33
Đá phạt28
Chuyền dài52
Chuyền ngắn58
Nhãn quan39

Rê bóng

Nhanh nhẹn48
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh50
Rê bóng46
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu59
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật68
Sức bền68
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng10
Phát bóng9
Chọn vị trí8
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

45

LS

45

RS

45

LW

47

LF

46

CF

46

RF

46

RW

47

LAM

46

CAM

46

RAM

46

LM

50

LCM

49

CM

49

RCM

49

RM

50

LWB

57

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

57

LB

58

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

58

GK

13