Brais Martínez66
LBLM

Brais Martínez

Left Back • Burgos CF • LALIGA HYPERMOTION

PAC

75

SHO

33

PAS

58

DRI

63

DEF

62

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

Dứt điểm29
Sút xa26
Chọn vị trí62
Lực sút45
Sút vô lê23
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy59
Đá phạt51
Chuyền dài57
Chuyền ngắn60
Nhãn quan49

Rê bóng

Nhanh nhẹn68
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh53
Rê bóng62
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu55
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt52
Sức bật76
Sức bền60
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng5
Phát bóng7
Chọn vị trí9
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

59

LF

56

CF

56

RF

56

RW

59

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

61

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

61

LWB

64

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

64

LB

64

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

64

GK

13