TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Bradley Mazikou
LBRBCBCDM
Bradley MazikouEA SPORTS FC 27

BradleyMazikou

Servette FCBrack Super League

Congo30 tuổi

Left Back · 172 cm · 68 kg · Chân phải

OVR68Chỉ số tổng
›
POT69+1Tiềm năng

Hậu vệ biên

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
78
SHODứt điểm
32
PASChuyền bóng
61
DRIRê bóng
64
DEFPhòng ngự
63
PHYThể chất
63
Tuổi
30
Chiều cao
172 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng tạt bóng từ biên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 70, Tăng tốc 77, Tốc độ nước rút 79
  • khả năng tạt bóng từ biên — Tạt bóng 71, Chuyền ngắn 64, Độ xoáy 55

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Bradley Mazikou

Mạnh nhất

Nhanh nhẹn

83

Rất tốt

#2

Thăng bằng

82

Rất tốt

#3

Tốc độ nước rút

79

Tốt

#4

Tăng tốc

77

Tốt

#5

Tạt bóng

71

Tốt

#6

Sức bền

70

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB78
Tăng tốc77
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

TB37
Dứt điểm29
Sút xa27
Chọn vị trí59
Lực sút34
Sút vô lê33
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

TB57
Tạt bóng71
Độ xoáy55
Đá phạt37
Chuyền dài62
Chuyền ngắn64
Nhãn quan53

Rê bóng

TB68
Nhanh nhẹn83
Thăng bằng82
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh56
Rê bóng57
Phản ứng64

Phòng ngự

TB61
Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu48
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng66

Thể chất

TB65
Quyết liệt65
Sức bật64
Sức bền70
Sức mạnh59

Thủ môn

TB10
Đổ người14
Bắt bóng11
Phát bóng7
Chọn vị trí13
Phản xạ7

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

52

LS

52

RS

52

LW

60

LF

56

CF

56

RF

56

RW

60

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

63

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

63

LWB

67

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

67

LB

67

Chính

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

67

GK

17

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

BlockIntercept

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€800.000

Lương / tuần
€8.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.800.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchCongo
CLBServette FC
Giải đấuBrack Super League
Tuổi30 tuổi
Chiều cao172 cm
Cân nặng68 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#8437

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB18
Vị trí ở CLBLB
Ngày gia nhập1/7/2023
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Bradley Mazikou?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Servette FC

Miroslav Stevanović
OVR75
›
POT76+1
RM

Miroslav Stevanović

Servette FC

€250K

Jesper Karlsson
OVR74
›
POT78+4
LW

Jesper Karlsson

Servette FC

€3M

Timothé Cognat
OVR74
›
POT74
CM

Timothé Cognat

Servette FC

€2.5M

Edvinas Gertmonas
OVR72
›
POT73+1
GK

Edvinas Gertmonas

Servette FC

€1.4M

David Datro Fofana
OVR72
›
POT80+8
ST

David Datro Fofana

Servette FC

€4M

Houboulang Mendes
OVR70
›
POT71+1
RB

Houboulang Mendes

Servette FC

€700K