Bradley Mazikou68
LBRBCBCDM

Bradley Mazikou

Left Back • Servette FC • Brack Super League

PAC

78

SHO

32

PAS

61

DRI

64

DEF

63

PHY

63

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

Dứt điểm29
Sút xa27
Chọn vị trí59
Lực sút34
Sút vô lê33
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng71
Độ xoáy55
Đá phạt37
Chuyền dài62
Chuyền ngắn64
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn83
Thăng bằng82
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh56
Rê bóng57
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu48
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật64
Sức bền70
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng11
Phát bóng7
Chọn vị trí13
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

60

LF

56

CF

56

RF

56

RW

60

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

63

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

63

LWB

67

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

67

LB

67

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

67

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

BlockIntercept