TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Bogdan Mirčetić
RMCAMRWCM
Bogdan MirčetićEA SPORTS FC 27

BogdanMirčetić

Raków CzęstochowaEkstraklasa

Serbia21 tuổi

Right Midfielder · 184 cm · 78 kg · Chân trái

OVR64Chỉ số tổng
›
POT72+8Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
73
SHODứt điểm
59
PASChuyền bóng
59
DRIRê bóng
65
DEFPhòng ngự
32
PHYThể chất
51
Tuổi
21
Chiều cao
184 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 74, Tốc độ nước rút 72, Chọn vị trí 60
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 66, Kiểm soát bóng 66, Nhanh nhẹn 68, Tăng tốc 74

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Bogdan Mirčetić

Mạnh nhất

Tăng tốc

74

Tốt

#2

Tốc độ nước rút

72

Tốt

#3

Nhanh nhẹn

68

Trung bình

#4

Kiểm soát bóng

66

Trung bình

#5

Rê bóng

66

Trung bình

#6

Điềm tĩnh

64

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB73
Tăng tốc74
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

TB57
Dứt điểm61
Sút xa57
Chọn vị trí60
Lực sút60
Sút vô lê54
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

TB57
Tạt bóng60
Độ xoáy52
Đá phạt51
Chuyền dài58
Chuyền ngắn62
Nhãn quan58

Rê bóng

TB64
Nhanh nhẹn68
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh64
Rê bóng66
Phản ứng58

Phòng ngự

TB33
Ý thức phòng ngự35
Đánh đầu42
Cắt bóng28
Tắc bóng xoạc32
Tắc bóng đứng28

Thể chất

TB51
Quyết liệt40
Sức bật50
Sức bền63
Sức mạnh49

Thủ môn

TB12
Đổ người14
Bắt bóng13
Phát bóng9
Chọn vị trí12
Phản xạ11

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

62

LS

62

RS

62

LW

66

LF

65

CF

65

RF

65

RW

66

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

66

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

66

Chính

LWB

52

LDM

48

CDM

48

RDM

48

RWB

52

LB

49

LCB

40

CB

40

RCB

40

RB

49

GK

18

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.000.000

Lương / tuần
€4.000
Phí giải phóng hợp đồng
€2.900.000
Hợp đồng đến
2030

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSerbia
CLBRaków Częstochowa
Giải đấuEkstraklasa
Tuổi21 tuổi
Chiều cao184 cm
Cân nặng78 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#13258

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB37
Vị trí ở CLBRM
Ngày gia nhập2/9/2025
Hợp đồng đến năm2030

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Bogdan Mirčetić?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Raków Częstochowa

Stratos Svarnas
OVR71
›
POT73+2
CB

Stratos Svarnas

Raków Częstochowa

€3M

Kacper Trelowski
OVR70
›
POT78+8
GK

Kacper Trelowski

Raków Częstochowa

€2.5M

Bogdan Racovițan
OVR70
›
POT74+4
CB

Bogdan Racovițan

Raków Częstochowa

€2.5M

Lamine Diaby Fadiga
OVR70
›
POT74+4
CAM

Lamine Diaby Fadiga

Raków Częstochowa

€3M

Vladyslav Kochergin
OVR70
›
POT72+2
CM

Vladyslav Kochergin

Raków Częstochowa

€1.5M

Fran Tudor
OVR70
›
POT72+2
CB

Fran Tudor

Raków Częstochowa

€1.5M