Beñat Prados77
CDMCMCB

Beñat Prados

Center Defensive Midfielder • Athletic Club • LALIGA EA SPORTS

PAC

67

SHO

62

PAS

71

DRI

75

DEF

76

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa63
Chọn vị trí65
Lực sút70
Sút vô lê52
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy60
Đá phạt49
Chuyền dài75
Chuyền ngắn76
Nhãn quan74

Rê bóng

Nhanh nhẹn77
Thăng bằng82
Kiểm soát bóng77
Điềm tĩnh77
Rê bóng71
Phản ứng78

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự77
Đánh đầu70
Cắt bóng76
Tắc bóng xoạc73
Tắc bóng đứng78

Thể chất

Quyết liệt80
Sức bật75
Sức bền78
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng8
Phát bóng13
Chọn vị trí9
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

69

LS

69

RS

69

LW

71

LF

71

CF

71

RF

71

RW

71

LAM

73

CAM

73

RAM

73

LM

72

LCM

75

CM

75

RCM

75

RM

72

LWB

75

LDM

77

CDM

77

RDM

77

RWB

75

LB

74

LCB

75

CB

75

RCB

75

RB

74

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassSlide TackleAerial Fortress