Bautista Merlini70
CAMLMRMCM

Bautista Merlini

Center Attacking Midfielder • Platense • LPF

PAC

79

SHO

65

PAS

67

DRI

72

DEF

41

PHY

52

Tốc độ

Tăng tốc80
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm66
Sút xa66
Chọn vị trí67
Lực sút64
Sút vô lê51
Đá phạt đền59

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy69
Đá phạt65
Chuyền dài60
Chuyền ngắn71
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn85
Thăng bằng89
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh71
Rê bóng68
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự41
Đánh đầu44
Cắt bóng35
Tắc bóng xoạc47
Tắc bóng đứng43

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật48
Sức bền77
Sức mạnh34

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng10
Phát bóng6
Chọn vị trí15
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

71

LF

70

CF

70

RF

70

RW

71

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

70

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

70

LWB

60

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

60

LB

57

LCB

48

CB

48

RCB

48

RB

57

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped PassTechnical