Bautista Dadín64
ST

Bautista Dadín

Striker • Aldosivi • LPF

PAC

73

SHO

64

PAS

61

DRI

65

DEF

37

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm65
Sút xa62
Chọn vị trí64
Lực sút65
Sút vô lê59
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

Tạt bóng57
Độ xoáy63
Đá phạt60
Chuyền dài63
Chuyền ngắn63
Nhãn quan61

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh59
Rê bóng63
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự40
Đánh đầu54
Cắt bóng32
Tắc bóng xoạc26
Tắc bóng đứng35

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật74
Sức bền60
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng12
Phát bóng11
Chọn vị trí9
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

66

LF

66

CF

66

RF

66

RW

66

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

65

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

65

LWB

52

LDM

52

CDM

52

RDM

52

RWB

52

LB

50

LCB

47

CB

47

RCB

47

RB

50

GK

16