Bautista Barros Schelotto66
RB

Bautista Barros Schelotto

Right Back • Gimnasia • LPF

PAC

71

SHO

40

PAS

57

DRI

59

DEF

63

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm45
Sút xa35
Chọn vị trí62
Lực sút29
Sút vô lê30
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy45
Đá phạt32
Chuyền dài56
Chuyền ngắn62
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn62
Thăng bằng57
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh51
Rê bóng60
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu49
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật58
Sức bền78
Sức mạnh57

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng10
Phát bóng8
Chọn vị trí15
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

59

LF

57

CF

57

RF

57

RW

59

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

61

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

61

LWB

65

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

65

LB

64

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

64

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Anticipate