Ayumu Yokoyama64
LMSTLW

Ayumu Yokoyama

Left Midfielder • KRC Genk • 1A Pro League

PAC

78

SHO

58

PAS

60

DRI

66

DEF

23

PHY

41

Tốc độ

Tăng tốc81
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm58
Sút xa59
Chọn vị trí59
Lực sút57
Sút vô lê58
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy57
Đá phạt55
Chuyền dài55
Chuyền ngắn61
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn79
Thăng bằng83
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh66
Rê bóng65
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự23
Đánh đầu25
Cắt bóng20
Tắc bóng xoạc22
Tắc bóng đứng24

Thể chất

Quyết liệt33
Sức bật43
Sức bền55
Sức mạnh37

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng14
Phát bóng13
Chọn vị trí7
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

65

LF

63

CF

63

RF

63

RW

65

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

64

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

64

LWB

49

LDM

43

CDM

43

RDM

43

RWB

49

LB

44

LCB

33

CB

33

RCB

33

RB

44

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Quick Step