Ayden Heaven75
CB

Ayden Heaven

Center Back • Man Utd • Premier League

PAC

69

SHO

31

PAS

59

DRI

67

DEF

76

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm27
Sút xa31
Chọn vị trí35
Lực sút39
Sút vô lê30
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng43
Độ xoáy48
Đá phạt33
Chuyền dài60
Chuyền ngắn73
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh74
Rê bóng68
Phản ứng74

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự77
Đánh đầu74
Cắt bóng74
Tắc bóng xoạc78
Tắc bóng đứng75

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật82
Sức bền67
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng9
Phát bóng6
Chọn vị trí7
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

52

LF

51

CF

51

RF

51

RW

52

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

55

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

55

LWB

63

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

63

LB

64

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

64

GK

14