Augusto Max67
CDMCM

Augusto Max

Center Defensive Midfielder • Gimnasia • LPF

PAC

55

SHO

58

PAS

65

DRI

63

DEF

63

PHY

63

Tốc độ

Tăng tốc53
Tốc độ nước rút56

Dứt điểm

Dứt điểm53
Sút xa66
Chọn vị trí59
Lực sút65
Sút vô lê50
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy71
Đá phạt63
Chuyền dài63
Chuyền ngắn74
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh63
Rê bóng59
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu47
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật56
Sức bền55
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng7
Phát bóng12
Chọn vị trí14
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

61

LF

61

CF

61

RF

61

RW

61

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

61

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

61

LWB

63

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

63

LB

62

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

62

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Slide Tackle