Augusto Lotti70
STCAM

Augusto Lotti

Striker • Platense • LPF

PAC

80

SHO

70

PAS

58

DRI

68

DEF

29

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút85

Dứt điểm

Dứt điểm72
Sút xa67
Chọn vị trí68
Lực sút72
Sút vô lê58
Đá phạt đền66

Chuyền bóng

Tạt bóng49
Độ xoáy56
Đá phạt47
Chuyền dài60
Chuyền ngắn60
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh63
Rê bóng66
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự19
Đánh đầu62
Cắt bóng19
Tắc bóng xoạc31
Tắc bóng đứng35

Thể chất

Quyết liệt45
Sức bật82
Sức bền71
Sức mạnh85

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng13
Phát bóng11
Chọn vị trí13
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

71

LS

71

RS

71

LW

68

LF

70

CF

70

RF

70

RW

68

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

67

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

67

LWB

51

LDM

49

CDM

49

RDM

49

RWB

51

LB

49

LCB

46

CB

46

RCB

46

RB

49

GK

17