Attila Csürös62
CBCDMCM

Attila Csürös

Center Back • FK Csíkszereda • SUPERLIGA

PAC

51

SHO

49

PAS

54

DRI

57

DEF

62

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc49
Tốc độ nước rút52

Dứt điểm

Dứt điểm44
Sút xa55
Chọn vị trí42
Lực sút62
Sút vô lê32
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

Tạt bóng40
Độ xoáy31
Đá phạt34
Chuyền dài61
Chuyền ngắn64
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn56
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh61
Rê bóng54
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu60
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật63
Sức bền59
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng15
Phát bóng11
Chọn vị trí10
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

52

LF

53

CF

53

RF

53

RW

52

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

53

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

53

LWB

56

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

56

LB

56

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

56

GK

15