Arvid Brorsson67
CB

Arvid Brorsson

Center Back • Raków • Ekstraklasa

PAC

49

SHO

51

PAS

58

DRI

62

DEF

66

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc50
Tốc độ nước rút48

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa53
Chọn vị trí63
Lực sút47
Sút vô lê45
Đá phạt đền29

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy38
Đá phạt38
Chuyền dài63
Chuyền ngắn66
Nhãn quan61

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh64
Rê bóng61
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu62
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật73
Sức bền58
Sức mạnh83

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng12
Phát bóng8
Chọn vị trí12
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

59

LF

60

CF

60

RF

60

RW

59

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

60

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

60

LWB

62

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

62

LB

62

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

62

GK

17