TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Artem Bondarenko
CAMCMCDM
Artem BondarenkoEA SPORTS FC 27

ArtemBondarenko

Al AhliROSHN Saudi League

Ukraine26 tuổi

Center Attacking Midfielder · 182 cm · 74 kg · Chân trái

OVR77Chỉ số tổng
›
POT79+2Tiềm năng

Tiền vệ sáng tạo

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
75
SHODứt điểm
71
PASChuyền bóng
76
DRIRê bóng
76
DEFPhòng ngự
63
PHYThể chất
64
Tuổi
26
Chiều cao
182 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ sáng tạo

Mẫu tiền vệ sáng tạo, sống bằng những đường chuyền mở ra cơ hội. Còn có thể tự dẫn bóng tiến lên khi phía trước có khoảng trống. Khi dứt điểm, nên ưu tiên đưa bóng về chân thuận.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền vệ sáng tạo — Nhãn quan 78, Chuyền ngắn 80, Kiểm soát bóng 78, Điềm tĩnh 76
  • Tiền vệ dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 79, Kiểm soát bóng 78, Nhanh nhẹn 70, Chuyền ngắn 80
  • Chân không thuận — Chân không thuận 2/5 2

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Artem Bondarenko

Mạnh nhất

Chuyền ngắn

80

Rất tốt

#2

Rê bóng

79

Tốt

#3

Nhãn quan

78

Tốt

#4

Kiểm soát bóng

78

Tốt

#5

Phản ứng

77

Tốt

#6

Tốc độ nước rút

76

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB75
Tăng tốc73
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

TB70
Dứt điểm72
Sút xa71
Chọn vị trí73
Lực sút73
Sút vô lê59
Đá phạt đền69

Chuyền bóng

TB74
Tạt bóng71
Độ xoáy73
Đá phạt66
Chuyền dài74
Chuyền ngắn80
Nhãn quan78

Rê bóng

TB73
Nhanh nhẹn70
Thăng bằng56
Kiểm soát bóng78
Điềm tĩnh76
Rê bóng79
Phản ứng77

Phòng ngự

TB62
Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu62
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng64

Thể chất

TB66
Quyết liệt64
Sức bật71
Sức bền70
Sức mạnh60

Thủ môn

TB12
Đổ người13
Bắt bóng14
Phát bóng11
Chọn vị trí8
Phản xạ14

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

72

LS

72

RS

72

LW

76

LF

76

CF

76

RF

76

RW

76

LAM

77

CAM

77

Chính

RAM

77

LM

76

LCM

75

CM

75

RCM

75

RM

76

LWB

70

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

70

LB

69

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

69

GK

19

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Pinged PassLong Ball Pass

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€8.000.000

Lương / tuần
€20.000
Phí giải phóng hợp đồng
€30.700.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchUkraine
CLBAl Ahli
Giải đấuROSHN Saudi League
Tuổi26 tuổi
Chiều cao182 cm
Cân nặng74 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#1434

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB19
Vị trí ở CLBCAM
Ngày gia nhập1/7/2019
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Artem Bondarenko?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Al Ahli

Riyad Mahrez
OVR84
›
POT—
RM

Riyad Mahrez

Al Ahli

€5M

Trincão
OVR83
›
POT86+3
CAM

Trincão

Al Ahli

€40M

Ibañez
OVR83
›
POT85+2
CB

Ibañez

Al Ahli

€33.5M

Ivan Toney
OVR83
›
POT83
ST

Ivan Toney

Al Ahli

€20M

Galeno
OVR81
›
POT81
LM

Galeno

Al Ahli

€20M

Édouard Mendy
OVR81
›
POT86+5
GK

Édouard Mendy

Al Ahli

€4M