TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Armin Gigović
CMCDMCAM
Armin GigovićEA SPORTS FC 27

ArminGigović

BSC Young BoysBrack Super League

Bosnia and Herzegovina24 tuổi

Center Defensive Midfielder · 187 cm · 78 kg · Chân phải

OVR72Chỉ số tổng
›
POT79+7Tiềm năng

Tiền vệ dẫn bóng tiến lên

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
65
SHODứt điểm
60
PASChuyền bóng
70
DRIRê bóng
73
DEFPhòng ngự
63
PHYThể chất
75
Tuổi
24
Chiều cao
187 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ dẫn bóng tiến lên

Bộ chỉ số thiên về mẫu tiền vệ dẫn bóng tiến lên. Đồng thời đủ sức lên xuống để hỗ trợ cả hai vòng cấm.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền vệ dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 73, Kiểm soát bóng 75, Nhanh nhẹn 77, Chuyền ngắn 76
  • Tiền vệ hoạt động hai chiều — Sức bền 82, Tắc bóng đứng 67, Cắt bóng 65, Chuyền ngắn 76

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Armin Gigović

Mạnh nhất

Sức bền

82

Rất tốt

#2

Nhanh nhẹn

77

Tốt

#3

Chuyền ngắn

76

Tốt

#4

Kiểm soát bóng

75

Tốt

#5

Nhãn quan

74

Tốt

#6

Sức mạnh

74

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB65
Tăng tốc69
Tốc độ nước rút61

Dứt điểm

TB61
Dứt điểm57
Sút xa65
Chọn vị trí67
Lực sút64
Sút vô lê58
Đá phạt đền54

Chuyền bóng

TB68
Tạt bóng60
Độ xoáy65
Đá phạt65
Chuyền dài68
Chuyền ngắn76
Nhãn quan74

Rê bóng

TB72
Nhanh nhẹn77
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh69
Rê bóng73
Phản ứng69

Phòng ngự

TB62
Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu59
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng67

Thể chất

TB74
Quyết liệt69
Sức bật72
Sức bền82
Sức mạnh74

Thủ môn

TB10
Đổ người5
Bắt bóng9
Phát bóng7
Chọn vị trí14
Phản xạ15

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

66

LS

66

RS

66

LW

69

LF

69

CF

69

RF

69

RW

69

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

70

LCM

72

CM

72

Chính

RCM

72

RM

70

LWB

67

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

67

LB

65

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

65

GK

17

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Press Proven

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€2.500.000

Lương / tuần
€15.000
Phí giải phóng hợp đồng
€8.000.000
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchBosnia and Herzegovina
CLBBSC Young Boys
Giải đấuBrack Super League
Tuổi24 tuổi
Chiều cao187 cm
Cân nặng78 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#4725

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB8
Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập13/8/2025
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Armin Gigović?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại BSC Young Boys

Moritz Jenz
OVR74
›
POT77+3
CB

Moritz Jenz

BSC Young Boys

€5M

Alvyn Sanches
OVR74
›
POT83+9
CAM

Alvyn Sanches

BSC Young Boys

€10M

Edimilson Fernandes
OVR74
›
POT75+1
CDM

Edimilson Fernandes

BSC Young Boys

€2.2M

Cédric Zesiger
OVR74
›
POT76+2
CB

Cédric Zesiger

BSC Young Boys

€5M

Christian Fassnacht
OVR73
›
POT76+3
RM

Christian Fassnacht

BSC Young Boys

€2M

Gregory Wüthrich
OVR72
›
POT73+1
CB

Gregory Wüthrich

BSC Young Boys

€1.5M