Armin Gigović71
CDMCMCAM

Armin Gigović

Center Defensive Midfielder • BSC Young Boys • Brack Super League

PAC

65

SHO

60

PAS

70

DRI

73

DEF

63

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút61

Dứt điểm

Dứt điểm57
Sút xa65
Chọn vị trí67
Lực sút64
Sút vô lê58
Đá phạt đền54

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy65
Đá phạt65
Chuyền dài68
Chuyền ngắn76
Nhãn quan74

Rê bóng

Nhanh nhẹn77
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh69
Rê bóng73
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu59
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật72
Sức bền82
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng9
Phát bóng7
Chọn vị trí14
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

69

LF

69

CF

69

RF

69

RW

69

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

70

LCM

72

CM

72

RCM

72

RM

70

LWB

67

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

67

LB

65

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

65

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Press Proven