Ariel Mosór67
CB

Ariel Mosór

Center Back • Korona Kielce • Ekstraklasa

PAC

66

SHO

33

PAS

46

DRI

50

DEF

66

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm28
Sút xa26
Chọn vị trí41
Lực sút49
Sút vô lê31
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng28
Độ xoáy30
Đá phạt32
Chuyền dài55
Chuyền ngắn64
Nhãn quan33

Rê bóng

Nhanh nhẹn56
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh55
Rê bóng38
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu67
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật77
Sức bền72
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng6
Phát bóng8
Chọn vị trí12
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

47

LF

49

CF

49

RF

49

RW

47

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

50

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

50

LWB

60

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

60

LB

63

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

63

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Aerial Fortress