Archie Brown73
LBLMLW

Archie Brown

Left Back • Fenerbahçe • Trendyol Süper Lig

PAC

87

SHO

54

PAS

68

DRI

73

DEF

65

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc82
Tốc độ nước rút91

Dứt điểm

Dứt điểm48
Sút xa57
Chọn vị trí70
Lực sút70
Sút vô lê44
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng75
Độ xoáy71
Đá phạt51
Chuyền dài64
Chuyền ngắn70
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh66
Rê bóng75
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu63
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật85
Sức bền85
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng8
Phát bóng14
Chọn vị trí6
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

68

LF

66

CF

66

RF

66

RW

68

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

70

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

70

LWB

70

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

70

LB

69

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

69

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Throw +Quick Step