Anton Krivotsyuk66
CBLBCDM

Anton Krivotsyuk

Center Back • Daejeon Hana • K League 1

PAC

82

SHO

40

PAS

55

DRI

61

DEF

64

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc82
Tốc độ nước rút82

Dứt điểm

Dứt điểm34
Sút xa39
Chọn vị trí54
Lực sút53
Sút vô lê37
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng53
Độ xoáy45
Đá phạt41
Chuyền dài61
Chuyền ngắn64
Nhãn quan44

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh58
Rê bóng56
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu66
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật86
Sức bền80
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng13
Phát bóng13
Chọn vị trí7
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

58

LF

57

CF

57

RF

57

RW

58

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

61

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

61

LWB

66

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

66

LB

67

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

67

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Aerial FortressBruiser