Anto Breslin59
LBLM

Anto Breslin

Left Back • St. Pats • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

60

SHO

41

PAS

50

DRI

56

DEF

55

PHY

59

Tốc độ

Tăng tốc62
Tốc độ nước rút59

Dứt điểm

Dứt điểm40
Sút xa38
Chọn vị trí48
Lực sút48
Sút vô lê31
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng51
Độ xoáy48
Đá phạt31
Chuyền dài51
Chuyền ngắn55
Nhãn quan43

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh44
Rê bóng55
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự53
Đánh đầu52
Cắt bóng54
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật50
Sức bền73
Sức mạnh47

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng10
Phát bóng14
Chọn vị trí15
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

53

LF

51

CF

51

RF

51

RW

53

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

54

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

54

LWB

58

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

58

LB

58

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

58

GK

16