TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Andy Halliday
CMCDMLB
Andy HallidayEA SPORTS FC 27

AndyHalliday

MotherwellScottish Prem

Scotland35 tuổi

Center Midfielder · 173 cm · 67 kg · Chân trái

OVR63Chỉ số tổng
›
POT—Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
61
SHODứt điểm
60
PASChuyền bóng
63
DRIRê bóng
63
DEFPhòng ngự
59
PHYThể chất
72
Tuổi
35
Chiều cao
173 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng tranh chấp tay đôi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 78, Tăng tốc 62, Tốc độ nước rút 60
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 58, Sức mạnh 66, Quyết liệt 82

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 26 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Andy Halliday

Mạnh nhất

Quyết liệt

82

Rất tốt

#2

Thăng bằng

78

Tốt

#3

Sức bền

78

Tốt

#4

Nhanh nhẹn

69

Trung bình

#5

Điềm tĩnh

68

Trung bình

#6

Chuyền ngắn

67

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB61
Tăng tốc62
Tốc độ nước rút60

Dứt điểm

TB58
Dứt điểm61
Sút xa64
Chọn vị trí55
Lực sút60
Sút vô lê46
Đá phạt đền63

Chuyền bóng

TB61
Tạt bóng64
Độ xoáy54
Đá phạt59
Chuyền dài64
Chuyền ngắn67
Nhãn quan59

Rê bóng

TB67
Nhanh nhẹn69
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh68
Rê bóng60
Phản ứng60

Phòng ngự

TB58
Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu53
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng58

Thể chất

TB72
Quyết liệt82
Sức bật62
Sức bền78
Sức mạnh66

Thủ môn

TB9
Đổ người10
Bắt bóng10
Phát bóng7
Chọn vị trí12
Phản xạ7

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

—

Lương / tuần
—
Phí giải phóng hợp đồng
—

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchScotland
CLBMotherwell
Giải đấuScottish Prem
Tuổi35 tuổi
Chiều cao173 cm
Cân nặng67 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế—
Xếp hạng EA#12364

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Andy Halliday?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Motherwell

Tawanda Maswanhise
OVR73
›
POT80+7
ST

Tawanda Maswanhise

Motherwell

€5M

Lukas Fadinger
OVR68
›
POT72+4
CDM

Lukas Fadinger

Motherwell

€350K

Emmanuel Longelo
OVR68
›
POT72+4
LB

Emmanuel Longelo

Motherwell

€1.5M

Ibrahim Said
OVR67
›
POT73+6
RW

Ibrahim Said

Motherwell

€2M

Dylan Levitt
OVR67
›
POT71+4
CM

Dylan Levitt

Motherwell

€650K

Regan Charles-Cook
OVR67
›
POT69+2
LM

Regan Charles-Cook

Motherwell

€600K