Andrey Santos80
CMCDM

Andrey Santos

Center Midfielder • Man Utd • Premier League

PAC

69

SHO

70

PAS

76

DRI

79

DEF

80

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm71
Sút xa72
Chọn vị trí75
Lực sút73
Sút vô lê53
Đá phạt đền54

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy68
Đá phạt52
Chuyền dài79
Chuyền ngắn82
Nhãn quan79

Rê bóng

Nhanh nhẹn77
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng80
Điềm tĩnh80
Rê bóng79
Phản ứng81

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự77
Đánh đầu81
Cắt bóng80
Tắc bóng xoạc81
Tắc bóng đứng82

Thể chất

Quyết liệt78
Sức bật84
Sức bền83
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng10
Phát bóng15
Chọn vị trí12
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

75

LS

75

RS

75

LW

75

LF

77

CF

77

RF

77

RW

75

LAM

78

CAM

78

RAM

78

LM

76

LCM

80

CM

80

RCM

80

RM

76

LWB

77

LDM

79

CDM

79

RDM

79

RWB

77

LB

77

LCB

78

CB

78

RCB

78

RB

77

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderTiki TakaSlide TackleAerial Fortress