Andrew Rick61
GK

Andrew Rick

Goalkeeper • Philadelphia • MLS

DIV

60

HAN

58

KIC

59

POS

62

REF

62

Tốc độ

Tăng tốc30
Tốc độ nước rút32

Dứt điểm

Dứt điểm8
Sút xa6
Chọn vị trí7
Lực sút44
Sút vô lê5
Đá phạt đền19

Chuyền bóng

Tạt bóng14
Độ xoáy12
Đá phạt10
Chuyền dài29
Chuyền ngắn23
Nhãn quan34

Rê bóng

Nhanh nhẹn26
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng18
Điềm tĩnh27
Rê bóng6
Phản ứng53

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự7
Đánh đầu12
Cắt bóng13
Tắc bóng xoạc10
Tắc bóng đứng12

Thể chất

Quyết liệt21
Sức bật49
Sức bền25
Sức mạnh53

Thủ môn

Đổ người60
Bắt bóng58
Phát bóng59
Chọn vị trí62
Phản xạ62

Chỉ số theo vị trí

ST

20

LS

20

RS

20

LW

17

LF

18

CF

18

RF

18

RW

17

LAM

18

CAM

18

RAM

18

LM

19

LCM

20

CM

20

RCM

20

RM

19

LWB

18

LDM

20

CDM

20

RDM

20

RWB

18

LB

18

LCB

19

CB

19

RCB

19

RB

18

GK

49