Andrew Nabbout64
RMSTLMRW

Andrew Nabbout

Right Midfielder • Melbourne City • Isuzu UTE A League

PAC

77

SHO

65

PAS

61

DRI

65

DEF

47

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm62
Sút xa67
Chọn vị trí64
Lực sút74
Sút vô lê56
Đá phạt đền61

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy67
Đá phạt56
Chuyền dài55
Chuyền ngắn59
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn78
Thăng bằng81
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh63
Rê bóng63
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự42
Đánh đầu57
Cắt bóng44
Tắc bóng xoạc48
Tắc bóng đứng49

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật80
Sức bền55
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng9
Phát bóng11
Chọn vị trí14
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

66

LF

65

CF

65

RF

65

RW

66

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

64

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

64

LWB

57

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

57

LB

56

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

56

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Power ShotRapid