Andrew Hughes70
CBLB

Andrew Hughes

Center Back • Preston • EFL Championship

PAC

56

SHO

42

PAS

62

DRI

60

DEF

70

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc53
Tốc độ nước rút58

Dứt điểm

Dứt điểm35
Sút xa48
Chọn vị trí48
Lực sút51
Sút vô lê35
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy63
Đá phạt62
Chuyền dài65
Chuyền ngắn65
Nhãn quan50

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh62
Rê bóng58
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu71
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật77
Sức bền82
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng13
Phát bóng13
Chọn vị trí7
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

56

LF

55

CF

55

RF

55

RW

56

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

59

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

59

LWB

68

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

68

LB

68

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

68

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

InterceptAerial Fortress