Andreas Poulsen66
LBLM

Andreas Poulsen

Left Back • Silkeborg IF • Metropolitan Division

PAC

74

SHO

44

PAS

62

DRI

64

DEF

60

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm43
Sút xa42
Chọn vị trí61
Lực sút48
Sút vô lê33
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy59
Đá phạt30
Chuyền dài64
Chuyền ngắn65
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn62
Thăng bằng56
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh62
Rê bóng64
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu54
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật72
Sức bền79
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng9
Phát bóng8
Chọn vị trí6
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

62

LF

60

CF

60

RF

60

RW

62

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

63

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

63

LWB

65

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

65

LB

65

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

65

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Throw