Andrea Natali60
CB

Andrea Natali

Center Back • AZ • Eredivisie

PAC

56

SHO

33

PAS

53

DRI

54

DEF

60

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc52
Tốc độ nước rút60

Dứt điểm

Dứt điểm27
Sút xa31
Chọn vị trí30
Lực sút46
Sút vô lê30
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng46
Độ xoáy40
Đá phạt32
Chuyền dài54
Chuyền ngắn62
Nhãn quan50

Rê bóng

Nhanh nhẹn53
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh49
Rê bóng51
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu59
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật61
Sức bền57
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng8
Phát bóng14
Chọn vị trí12
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

49

LF

48

CF

48

RF

48

RW

49

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

51

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

51

LWB

57

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

57

LB

58

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

58

GK

13