Anderson Talisca81
CAMST

Anderson Talisca

Center Attacking Midfielder • Fenerbahçe • Trendyol Süper Lig

PAC

78

SHO

83

PAS

80

DRI

81

DEF

40

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

Dứt điểm82
Sút xa84
Chọn vị trí82
Lực sút85
Sút vô lê84
Đá phạt đền77

Chuyền bóng

Tạt bóng78
Độ xoáy87
Đá phạt84
Chuyền dài79
Chuyền ngắn80
Nhãn quan78

Rê bóng

Nhanh nhẹn78
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng85
Điềm tĩnh77
Rê bóng82
Phản ứng78

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự35
Đánh đầu81
Cắt bóng31
Tắc bóng xoạc34
Tắc bóng đứng38

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật79
Sức bền73
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng11
Phát bóng13
Chọn vị trí12
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

82

LS

82

RS

82

LW

81

LF

82

CF

82

RF

82

RW

81

LAM

81

CAM

81

RAM

81

LM

80

LCM

77

CM

77

RCM

77

RM

80

LWB

64

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

64

LB

61

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

61

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Gamechanger +Finesse ShotPrecision HeaderAcrobatic

Tags

Distance shooterFK Specialist