Anders Hoeg55
CMCDM

Anders Hoeg

Center Midfielder • Sønderjyske • Metropolitan Division

PAC

58

SHO

40

PAS

51

DRI

55

DEF

44

PHY

55

Tốc độ

Tăng tốc62
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa42
Chọn vị trí52
Lực sút39
Sút vô lê32
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng38
Độ xoáy38
Đá phạt36
Chuyền dài57
Chuyền ngắn60
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh49
Rê bóng51
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự32
Đánh đầu46
Cắt bóng46
Tắc bóng xoạc45
Tắc bóng đứng52

Thể chất

Quyết liệt49
Sức bật50
Sức bền62
Sức mạnh54

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng15
Phát bóng12
Chọn vị trí8
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LW

50

RW

50

CAM

50

LM

52

CM

52

RM

52

CDM

50

LB

49

CB

46

RB

49

GK

15