Anders Bærtelsen67
CB

Anders Bærtelsen

Center Back • Viking FK • Eliteserien

PAC

67

SHO

47

PAS

48

DRI

61

DEF

65

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm49
Sút xa47
Chọn vị trí32
Lực sút56
Sút vô lê25
Đá phạt đền29

Chuyền bóng

Tạt bóng21
Độ xoáy26
Đá phạt25
Chuyền dài62
Chuyền ngắn65
Nhãn quan47

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng57
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh65
Rê bóng58
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu63
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật76
Sức bền72
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng12
Phát bóng11
Chọn vị trí7
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

53

LF

55

CF

55

RF

55

RW

53

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

54

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

54

LWB

60

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

60

LB

61

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

61

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassAnticipate