Amir Richardson71
CMCDM

Amir Richardson

Center Midfielder • Havre AC • Ligue 1 McDonald's

PAC

65

SHO

63

PAS

67

DRI

72

DEF

65

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc63
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm62
Sút xa62
Chọn vị trí70
Lực sút69
Sút vô lê55
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng54
Độ xoáy66
Đá phạt46
Chuyền dài70
Chuyền ngắn74
Nhãn quan72

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng45
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh73
Rê bóng74
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu54
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật67
Sức bền66
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng11
Phát bóng12
Chọn vị trí5
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

69

LF

71

CF

71

RF

71

RW

69

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

70

LCM

72

CM

72

RCM

72

RM

70

LWB

68

LDM

71

CDM

71

RDM

71

RWB

68

LB

68

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

68

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass