TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Amir Richardson
CMCDM
Amir RichardsonEA SPORTS FC 27

AmirRichardson

Le Havre ACLigue 1 McDonald's

Morocco24 tuổi

Center Midfielder · 195 cm · 79 kg · Chân trái

OVR71Chỉ số tổng
›
POT77+6Tiềm năng

Tiền vệ dẫn bóng tiến lên

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
65
SHODứt điểm
63
PASChuyền bóng
67
DRIRê bóng
72
DEFPhòng ngự
65
PHYThể chất
69
Tuổi
24
Chiều cao
195 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ dẫn bóng tiến lên

Bộ chỉ số thiên về mẫu tiền vệ dẫn bóng tiến lên. Bố trí đúng vào vai trò này sẽ giúp các nét đã nêu phát huy rõ hơn.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền vệ dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 74, Kiểm soát bóng 75, Nhanh nhẹn 67, Chuyền ngắn 74

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Amir Richardson

Mạnh nhất

Kiểm soát bóng

75

Tốt

#2

Chuyền ngắn

74

Tốt

#3

Rê bóng

74

Tốt

#4

Điềm tĩnh

73

Tốt

#5

Nhãn quan

72

Tốt

#6

Sức mạnh

71

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB65
Tăng tốc63
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

TB61
Dứt điểm62
Sút xa62
Chọn vị trí70
Lực sút69
Sút vô lê55
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

TB64
Tạt bóng54
Độ xoáy66
Đá phạt46
Chuyền dài70
Chuyền ngắn74
Nhãn quan72

Rê bóng

TB67
Nhanh nhẹn67
Thăng bằng45
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh73
Rê bóng74
Phản ứng68

Phòng ngự

TB63
Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu54
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng67

Thể chất

TB69
Quyết liệt70
Sức bật67
Sức bền66
Sức mạnh71

Thủ môn

TB10
Đổ người12
Bắt bóng11
Phát bóng12
Chọn vị trí5
Phản xạ10

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

68

LS

68

RS

68

LW

69

LF

71

CF

71

RF

71

RW

69

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

70

LCM

72

CM

72

Chính

RCM

72

RM

70

LWB

68

LDM

71

CDM

71

RDM

71

RWB

68

LB

68

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

68

GK

16

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Long Ball Pass

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€4.000.000

Lương / tuần
€27.000
Phí giải phóng hợp đồng
€8.900.000
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchMorocco
CLBLe Havre AC
Giải đấuLigue 1 McDonald's
Tuổi24 tuổi
Chiều cao195 cm
Cân nặng79 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#4774

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB7
Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập12/8/2024
Hợp đồng đến năm2029
Vị trí ĐTQGRDM
Số áo ĐTQG17

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Amir Richardson?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Le Havre AC

Zoé Stiévenart
OVR75
›
POT81+6
ST

Zoé Stiévenart

Le Havre AC

€160K

Rassoul Ndiaye
OVR74
›
POT79+5
CM

Rassoul Ndiaye

Le Havre AC

€8M

Ayumu Seko
OVR74
›
POT77+3
CB

Ayumu Seko

Le Havre AC

€5M

Vincent Sasso
OVR73
›
POT73
CB

Vincent Sasso

Le Havre AC

€600K

Rayan Fofana
OVR73
›
POT82+9
ST

Rayan Fofana

Le Havre AC

€8M

Lionel Mpasi
OVR73
›
POT73
GK

Lionel Mpasi

Le Havre AC

€675K