Amar Dedić76
RB

Amar Dedić

Right Back • Newcastle Utd • Premier League

PAC

83

SHO

62

PAS

72

DRI

80

DEF

68

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc84
Tốc độ nước rút83

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa65
Chọn vị trí69
Lực sút68
Sút vô lê59
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng73
Độ xoáy68
Đá phạt61
Chuyền dài72
Chuyền ngắn76
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn82
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng79
Điềm tĩnh73
Rê bóng81
Phản ứng77

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu60
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc71
Tắc bóng đứng73

Thể chất

Quyết liệt84
Sức bật79
Sức bền88
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng6
Phát bóng9
Chọn vị trí14
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

72

LF

71

CF

71

RF

71

RW

72

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

74

LCM

71

CM

71

RCM

71

RM

74

LWB

74

LDM

71

CDM

71

RDM

71

RWB

74

LB

72

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

72

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical