TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Allan Arigoni
RBCBLBRM
Allan ArigoniEA SPORTS FC 27

AllanArigoni

Grasshopper Club ZürichBrack Super League

Switzerland27 tuổi

Right Back · 184 cm · 80 kg · Chân phải

OVR63Chỉ số tổng
›
POT65+2Tiềm năng

Hậu vệ biên

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
88
SHODứt điểm
38
PASChuyền bóng
49
DRIRê bóng
59
DEFPhòng ngự
60
PHYThể chất
71
Tuổi
27
Chiều cao
184 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Bộ chỉ số hiện có cho thấy nền tảng vận động và khả năng tranh chấp tay đôi, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 61, Tăng tốc 86, Tốc độ nước rút 89
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 65, Sức mạnh 74, Quyết liệt 73

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Allan Arigoni

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

89

Xuất sắc

#2

Tăng tốc

86

Xuất sắc

#3

Sức bật

82

Rất tốt

#4

Nhanh nhẹn

80

Rất tốt

#5

Sức mạnh

74

Tốt

#6

Quyết liệt

73

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB88
Tăng tốc86
Tốc độ nước rút89

Dứt điểm

TB42
Dứt điểm28
Sút xa41
Chọn vị trí55
Lực sút53
Sút vô lê35
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

TB46
Tạt bóng50
Độ xoáy41
Đá phạt36
Chuyền dài51
Chuyền ngắn54
Nhãn quan44

Rê bóng

TB60
Nhanh nhẹn80
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh52
Rê bóng56
Phản ứng53

Phòng ngự

TB60
Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu58
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng65

Thể chất

TB73
Quyết liệt73
Sức bật82
Sức bền61
Sức mạnh74

Thủ môn

TB8
Đổ người8
Bắt bóng9
Phát bóng7
Chọn vị trí9
Phản xạ7

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

54

LS

54

RS

54

LW

56

LF

54

CF

54

RF

54

RW

56

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

57

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

57

LWB

60

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

60

LB

61

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

61

Chính

GK

13

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Jockey

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€200.000

Lương / tuần
€5.000
Phí giải phóng hợp đồng
€839.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSwitzerland
CLBGrasshopper Club Zürich
Giải đấuBrack Super League
Tuổi27 tuổi
Chiều cao184 cm
Cân nặng80 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#13778

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB34
Vị trí ở CLBRB
Ngày gia nhập1/7/2025
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Allan Arigoni?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Grasshopper Club Zürich

Justin Hammel
OVR70
›
POT76+6
GK

Justin Hammel

Grasshopper Club Zürich

€1.5M

Giotto Morandi
OVR68
›
POT71+3
CAM

Giotto Morandi

Grasshopper Club Zürich

€350K

Kenzo Goudmijn
OVR67
›
POT73+6
CM

Kenzo Goudmijn

Grasshopper Club Zürich

€700K

Maximilian Ullmann
OVR67
›
POT73+6
LB

Maximilian Ullmann

Grasshopper Club Zürich

€350K

Abdoulaye Diaby
OVR66
›
POT72+6
CB

Abdoulaye Diaby

Grasshopper Club Zürich

€700K

Julian von Moos
OVR65
›
POT68+3
ST

Julian von Moos

Grasshopper Club Zürich

€700K