Allan Arigoni63
RBCBLBRM

Allan Arigoni

Right Back • GC Zürich • Brack Super League

PAC

88

SHO

38

PAS

49

DRI

59

DEF

60

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc86
Tốc độ nước rút89

Dứt điểm

Dứt điểm28
Sút xa41
Chọn vị trí55
Lực sút53
Sút vô lê35
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng50
Độ xoáy41
Đá phạt36
Chuyền dài51
Chuyền ngắn54
Nhãn quan44

Rê bóng

Nhanh nhẹn80
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh52
Rê bóng56
Phản ứng53

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu58
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật82
Sức bền61
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng9
Phát bóng7
Chọn vị trí9
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

56

LF

54

CF

54

RF

54

RW

56

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

57

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

57

LWB

60

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

60

LB

61

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

61

GK

13

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Jockey