Ali Majrashi72
RBCM

Ali Majrashi

Right Back • Al Ahli • ROSHN Saudi League

PAC

87

SHO

44

PAS

52

DRI

65

DEF

67

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc88
Tốc độ nước rút87

Dứt điểm

Dứt điểm36
Sút xa48
Chọn vị trí60
Lực sút57
Sút vô lê45
Đá phạt đền31

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy42
Đá phạt29
Chuyền dài51
Chuyền ngắn61
Nhãn quan38

Rê bóng

Nhanh nhẹn82
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh57
Rê bóng65
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu54
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc71
Tắc bóng đứng76

Thể chất

Quyết liệt82
Sức bật78
Sức bền82
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng13
Phát bóng11
Chọn vị trí15
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

61

LF

59

CF

59

RF

59

RW

61

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

62

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

62

LWB

68

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

68

LB

68

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

68

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Quick Step