Ali Lajami69
CB

Ali Lajami

Center Back • Al Hilal • ROSHN Saudi League

PAC

76

SHO

49

PAS

60

DRI

60

DEF

67

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc79
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm49
Sút xa38
Chọn vị trí48
Lực sút56
Sút vô lê49
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

Tạt bóng47
Độ xoáy53
Đá phạt51
Chuyền dài72
Chuyền ngắn66
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn79
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh58
Rê bóng53
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu64
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc71
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt78
Sức bật80
Sức bền78
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng14
Phát bóng9
Chọn vị trí14
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

58

LF

57

CF

57

RF

57

RW

58

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

60

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

60

LWB

66

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

66

LB

68

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

68

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassBlockInterceptSlide TackleLong Throw