Ali Al Bulayhi68
CB

Ali Al Bulayhi

Center Back • Al Hilal • ROSHN Saudi League

PAC

40

SHO

42

PAS

43

DRI

41

DEF

65

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc34
Tốc độ nước rút45

Dứt điểm

Dứt điểm49
Sút xa25
Chọn vị trí47
Lực sút43
Sút vô lê37
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng30
Độ xoáy30
Đá phạt23
Chuyền dài42
Chuyền ngắn63
Nhãn quan30

Rê bóng

Nhanh nhẹn34
Thăng bằng50
Kiểm soát bóng48
Điềm tĩnh54
Rê bóng34
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu75
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt82
Sức bật82
Sức bền55
Sức mạnh83

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng11
Phát bóng8
Chọn vị trí14
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

44

LF

46

CF

46

RF

46

RW

44

LAM

45

CAM

45

RAM

45

LM

46

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

46

LWB

59

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

59

LB

61

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

61

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

JockeyBlockInterceptSlide Tackle