Alfons Borén59
RWRM

Alfons Borén

Right Wing • IFK Göteborg • Allsvenskan

PAC

66

SHO

55

PAS

55

DRI

59

DEF

23

PHY

40

Tốc độ

Tăng tốc61
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa55
Chọn vị trí56
Lực sút63
Sút vô lê39
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy42
Đá phạt34
Chuyền dài52
Chuyền ngắn58
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh49
Rê bóng58
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự18
Đánh đầu32
Cắt bóng19
Tắc bóng xoạc26
Tắc bóng đứng26

Thể chất

Quyết liệt41
Sức bật35
Sức bền34
Sức mạnh43

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng12
Phát bóng6
Chọn vị trí6
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

55

LF

54

CF

54

RF

54

RW

55

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

54

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

54

LWB

41

LDM

38

CDM

38

RDM

38

RWB

41

LB

39

LCB

33

CB

33

RCB

33

RB

39

GK

13