TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Alexander Madsen
CB
Alexander MadsenEA SPORTS FC 27

AlexanderMadsen

Silkeborg IFMetropolitan Division

Denmark21 tuổi

Center Back · 191 cm · 79 kg · Chân phải

OVR61Chỉ số tổng
›
POT74+13Tiềm năng

Trung vệ

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
59
SHODứt điểm
26
PASChuyền bóng
37
DRIRê bóng
50
DEFPhòng ngự
62
PHYThể chất
64
Tuổi
21
Chiều cao
191 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp tay đôi và khả năng tranh chấp bóng bổng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 65, Sức mạnh 67, Quyết liệt 61
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 60, Sức bật 66, Sức mạnh 67

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Alexander Madsen

Mạnh nhất

Sức mạnh

67

Trung bình

#2

Sức bật

66

Trung bình

#3

Tắc bóng đứng

65

Trung bình

#4

Tắc bóng xoạc

63

Trung bình

#5

Cắt bóng

62

Trung bình

#6

Quyết liệt

61

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB59
Tăng tốc58
Tốc độ nước rút60

Dứt điểm

TB25
Dứt điểm24
Sút xa22
Chọn vị trí22
Lực sút34
Sút vô lê20
Đá phạt đền30

Chuyền bóng

TB32
Tạt bóng24
Độ xoáy22
Đá phạt22
Chuyền dài38
Chuyền ngắn50
Nhãn quan33

Rê bóng

TB50
Nhanh nhẹn43
Thăng bằng52
Kiểm soát bóng52
Điềm tĩnh43
Rê bóng49
Phản ứng59

Phòng ngự

TB62
Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu60
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng65

Thể chất

TB64
Quyết liệt61
Sức bật66
Sức bền61
Sức mạnh67

Thủ môn

TB9
Đổ người9
Bắt bóng6
Phát bóng6
Chọn vị trí11
Phản xạ12

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

42

LS

42

RS

42

LW

42

LF

42

CF

42

RF

42

RW

42

LAM

42

CAM

42

RAM

42

LM

44

LCM

45

CM

45

RCM

45

RM

44

LWB

52

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

52

LB

54

LCB

58

CB

58

Chính

RCB

58

RB

54

GK

14

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€500.000

Lương / tuần
€2.000
Phí giải phóng hợp đồng
€938.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchDenmark
CLBSilkeborg IF
Giải đấuMetropolitan Division
Tuổi21 tuổi
Chiều cao191 cm
Cân nặng79 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#16210

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB24
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập1/7/2024
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Alexander Madsen?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Silkeborg IF

Nicolai Larsen
OVR70
›
POT—
GK

Nicolai Larsen

Silkeborg IF

€150K

Jeppe Andersen
OVR68
›
POT—
CAM

Jeppe Andersen

Silkeborg IF

€50K

Pedro Ganchas
OVR68
›
POT73+5
CB

Pedro Ganchas

Silkeborg IF

€1.7M

Kristian Kirkegaard
OVR67
›
POT67
LM

Kristian Kirkegaard

Silkeborg IF

€450K

Younes Bakiz
OVR67
›
POT69+2
CAM

Younes Bakiz

Silkeborg IF

€1.5M

Alexander Busch
OVR67
›
POT74+7
CB

Alexander Busch

Silkeborg IF

€1M