Alex Paulsen66
GK

Alex Paulsen

Goalkeeper • Motherwell • Scottish Premiership

DIV

67

HAN

63

KIC

67

POS

63

REF

69

Tốc độ

Tăng tốc55
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

Dứt điểm19
Sút xa16
Chọn vị trí18
Lực sút50
Sút vô lê16
Đá phạt đền24

Chuyền bóng

Tạt bóng25
Độ xoáy31
Đá phạt23
Chuyền dài45
Chuyền ngắn41
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn56
Thăng bằng56
Kiểm soát bóng43
Điềm tĩnh58
Rê bóng26
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự13
Đánh đầu20
Cắt bóng14
Tắc bóng xoạc16
Tắc bóng đứng18

Thể chất

Quyết liệt21
Sức bật61
Sức bền35
Sức mạnh52

Thủ môn

Đổ người67
Bắt bóng63
Phát bóng67
Chọn vị trí63
Phản xạ69

Chỉ số theo vị trí

ST

36

LS

36

RS

36

LW

38

LF

39

CF

39

RF

39

RW

38

LAM

41

CAM

41

RAM

41

LM

40

LCM

41

CM

41

RCM

41

RM

40

LWB

34

LDM

34

CDM

34

RDM

34

RWB

34

LB

32

LCB

28

CB

28

RCB

28

RB

32

GK

70

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass