TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Alex Paulsen
GK
Alex PaulsenEA SPORTS FC 27

AlexPaulsen

MotherwellScottish Premiership

New Zealand24 tuổi

Goalkeeper · 184 cm · 83 kg · Chân phải

OVR66Chỉ số tổng
›
POT74+8Tiềm năng

Thủ môn

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
67
HANBắt bóng
63
KICPhát bóng
67
POSChọn vị trí
63
REFPhản xạ
69
Tuổi
24
Chiều cao
184 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng cản phá và khả năng bắt giữ bóng. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng cản phá — Phản xạ 69, Đổ người 67, Chọn vị trí 63
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 63, Chọn vị trí 63

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Alex Paulsen

Mạnh nhất

Phản xạ

69

Trung bình

#2

Đổ người

67

Trung bình

#3

Phát bóng

67

Trung bình

#4

Phản ứng

64

Trung bình

#5

Bắt bóng

63

Trung bình

#6

Chọn vị trí

63

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB66
Đổ người67
Bắt bóng63
Phát bóng67
Chọn vị trí63
Phản xạ69

Tốc độ

TB55
Tăng tốc55
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

TB24
Dứt điểm19
Sút xa16
Chọn vị trí18
Lực sút50
Sút vô lê16
Đá phạt đền24

Chuyền bóng

TB37
Tạt bóng25
Độ xoáy31
Đá phạt23
Chuyền dài45
Chuyền ngắn41
Nhãn quan56

Rê bóng

TB51
Nhanh nhẹn56
Thăng bằng56
Kiểm soát bóng43
Điềm tĩnh58
Rê bóng26
Phản ứng64

Phòng ngự

TB16
Ý thức phòng ngự13
Đánh đầu20
Cắt bóng14
Tắc bóng xoạc16
Tắc bóng đứng18

Thể chất

TB42
Quyết liệt21
Sức bật61
Sức bền35
Sức mạnh52

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

36

LS

36

RS

36

LW

38

LF

39

CF

39

RF

39

RW

38

LAM

41

CAM

41

RAM

41

LM

40

LCM

41

CM

41

RCM

41

RM

40

LWB

34

LDM

34

CDM

34

RDM

34

RWB

34

LB

32

LCB

28

CB

28

RCB

28

RB

32

GK

70

Chính

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Long Ball Pass

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€500.000

Lương / tuần
€19.000
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchNew Zealand
CLBMotherwell
Giải đấuScottish Premiership
Tuổi24 tuổi
Chiều cao184 cm
Cân nặng83 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#10215

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB1
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập14/6/2024
Hợp đồng đến năm2028
Mượn từAFC Bournemouth

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Alex Paulsen?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Motherwell

Tawanda Maswanhise
OVR73
›
POT80+7
ST

Tawanda Maswanhise

Motherwell

€5M

Lukas Fadinger
OVR68
›
POT72+4
CDM

Lukas Fadinger

Motherwell

€350K

Emmanuel Longelo
OVR68
›
POT72+4
LB

Emmanuel Longelo

Motherwell

€1.5M

Ibrahim Said
OVR67
›
POT73+6
RW

Ibrahim Said

Motherwell

€2M

Dylan Levitt
OVR67
›
POT71+4
CM

Dylan Levitt

Motherwell

€650K

Regan Charles-Cook
OVR67
›
POT69+2
LM

Regan Charles-Cook

Motherwell

€600K