Alex Lowry65
CAMCMLMCDM

Alex Lowry

Center Attacking Midfielder • Motherwell • Scottish Premiership

PAC

71

SHO

60

PAS

64

DRI

68

DEF

37

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm62
Sút xa55
Chọn vị trí62
Lực sút62
Sút vô lê52
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy67
Đá phạt60
Chuyền dài61
Chuyền ngắn67
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh64
Rê bóng70
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự38
Đánh đầu39
Cắt bóng35
Tắc bóng xoạc40
Tắc bóng đứng37

Thể chất

Quyết liệt54
Sức bật58
Sức bền64
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng12
Phát bóng7
Chọn vị trí12
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

65

LF

64

CF

64

RF

64

RW

65

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

65

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

65

LWB

53

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

53

LB

50

LCB

42

CB

42

RCB

42

RB

50

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

InventiveTechnical