Alex Jojo53
RB

Alex Jojo

Right Back • Chengdu FC • CSL

PAC

63

SHO

25

PAS

32

DRI

46

DEF

52

PHY

52

Tốc độ

Tăng tốc62
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

Dứt điểm23
Sút xa23
Chọn vị trí44
Lực sút24
Sút vô lê24
Đá phạt đền30

Chuyền bóng

Tạt bóng40
Độ xoáy30
Đá phạt28
Chuyền dài25
Chuyền ngắn29
Nhãn quan34

Rê bóng

Nhanh nhẹn53
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng34
Điềm tĩnh52
Rê bóng49
Phản ứng47

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự47
Đánh đầu35
Cắt bóng51
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt46
Sức bật42
Sức bền60
Sức mạnh52

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng6
Phát bóng14
Chọn vị trí9
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

37

LS

37

RS

37

LW

41

LF

39

CF

39

RF

39

RW

41

LAM

38

CAM

38

RAM

38

LM

42

LCM

38

CM

38

RCM

38

RM

42

LWB

49

LDM

44

CDM

44

RDM

44

RWB

49

LB

51

LCB

49

CB

49

RCB

49

RB

51

GK

12