TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Alex Bannon
CBRBCDM
Alex BannonEA SPORTS FC 27

AlexBannon

Derry CitySSE Airtricity PD

Scotland23 tuổi

Center Back · 185 cm · 76 kg · Chân phải

OVR55Chỉ số tổng
›
POT66+11Tiềm năng

Trung vệ

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
63
SHODứt điểm
34
PASChuyền bóng
47
DRIRê bóng
47
DEFPhòng ngự
54
PHYThể chất
61
Tuổi
23
Chiều cao
185 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng xử lý khoảng trống sau lưng và khả năng tranh chấp bóng bổng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng xử lý khoảng trống sau lưng — Tốc độ nước rút 60, Ý thức phòng ngự 55, Tăng tốc 67
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 52, Sức bật 63, Sức mạnh 65

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 26 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Alex Bannon

Mạnh nhất

Tăng tốc

67

Trung bình

#2

Sức mạnh

65

Trung bình

#3

Sức bật

63

Trung bình

#4

Tốc độ nước rút

60

Trung bình

#5

Sức bền

60

Trung bình

#6

Chuyền ngắn

57

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB64
Tăng tốc67
Tốc độ nước rút60

Dứt điểm

TB37
Dứt điểm26
Sút xa36
Chọn vị trí41
Lực sút45
Sút vô lê31
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

TB44
Tạt bóng32
Độ xoáy37
Đá phạt39
Chuyền dài52
Chuyền ngắn57
Nhãn quan45

Rê bóng

TB51
Nhanh nhẹn56
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng45
Điềm tĩnh52
Rê bóng45
Phản ứng54

Phòng ngự

TB53
Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu52
Cắt bóng52
Tắc bóng xoạc53
Tắc bóng đứng54

Thể chất

TB61
Quyết liệt54
Sức bật63
Sức bền60
Sức mạnh65

Thủ môn

TB9
Đổ người11
Bắt bóng6
Phát bóng7
Chọn vị trí15
Phản xạ8

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLWRWCAMLMCMRMCDMLBCBRBGK

ST

46

LW

49

RW

49

CAM

47

LM

49

CM

50

RM

51

CDM

54

LB

55

CB

55

Chính

RB

55

GK

14

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€300.000

Lương / tuần
€250
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchScotland
CLBDerry City
Giải đấuSSE Airtricity PD
Tuổi23 tuổi
Chiều cao185 cm
Cân nặng76 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#17013

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB25
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập1/7/2024
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Alex Bannon?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Derry City

James McClean
OVR70
›
POT74+4
LB

James McClean

Derry City

€275K

Michael Duffy
OVR70
›
POT70
LW

Michael Duffy

Derry City

€975K

Brian Maher
OVR65
›
POT67+2
GK

Brian Maher

Derry City

€450K

Adam O'Reilly
OVR64
›
POT69+5
CM

Adam O'Reilly

Derry City

€625K

Barry Cotter
OVR64
›
POT67+3
RB

Barry Cotter

Derry City

€700K

Carl Winchester
OVR63
›
POT66+3
CM

Carl Winchester

Derry City

€375K