Alejandro Granados66
CMCAMCDM

Alejandro Granados

Center Midfielder • Club Brugge • 1A Pro League

PAC

67

SHO

61

PAS

69

DRI

67

DEF

51

PHY

52

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm55
Sút xa69
Chọn vị trí59
Lực sút69
Sút vô lê60
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy71
Đá phạt68
Chuyền dài68
Chuyền ngắn75
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh63
Rê bóng67
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự53
Đánh đầu49
Cắt bóng49
Tắc bóng xoạc43
Tắc bóng đứng55

Thể chất

Quyết liệt50
Sức bật52
Sức bền60
Sức mạnh49

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng10
Phát bóng10
Chọn vị trí13
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

65

LF

64

CF

64

RF

64

RW

65

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

65

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

65

LWB

59

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

59

LB

57

LCB

52

CB

52

RCB

52

RB

57

GK

14